字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
久病成良医
久病成良医
Nghĩa
1.谓人病久,熟悉病理药性,就能成为好医生。语本《左传.定公十三年》"三折肱知为良医。"
Chữ Hán chứa trong
久
病
成
良
医