字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
久赞
久赞
Nghĩa
1.唐南诏国王之下的最高行政官员。
Chữ Hán chứa trong
久
赞