字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
久闻大名,如雷贯耳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
久闻大名,如雷贯耳
久闻大名,如雷贯耳
Nghĩa
1.客套语。谓早已知道对方的声名。
Chữ Hán chứa trong
久
闻
大
名
,
如
雷
贯
耳