么娘

Nghĩa

1.詈语。表示怨恨﹑愤怒等感情。么,这么。 2.语气词。犹吧。

Chữ Hán chứa trong

么娘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台