字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
么娘
么娘
Nghĩa
1.詈语。表示怨恨﹑愤怒等感情。么,这么。 2.语气词。犹吧。
Chữ Hán chứa trong
么
娘
么娘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台