字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
义肢
义肢
Nghĩa
1.装在残废者身上的人造的上肢或下肢。
Chữ Hán chứa trong
义
肢