字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
之罘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
之罘
之罘
Nghĩa
1.山名。也作芝罘,在今山东烟台市北。《史记.秦始皇本纪》"﹝始皇﹞登之罘刻石。"宋苏轼《虔州八境图》诗之七"相见之罘观海市,绛宫明灭是蓬莱。"后亦指秦始皇所立的之罘刻石。
Chữ Hán chứa trong
之
罘