字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乌椑
乌椑
Nghĩa
1.柿树的一种,其实色青黑。
Chữ Hán chứa trong
乌
椑