字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乌樏
乌樏
Nghĩa
1.古代一种黑色食盒,中分格子。
Chữ Hán chứa trong
乌
樏