字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乌烟瘴气
乌烟瘴气
Nghĩa
比喻环境嘈杂、秩序混乱,或社会黑暗、风气不正。
Chữ Hán chứa trong
乌
烟
瘴
气
乌烟瘴气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台