字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乌爹泥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乌爹泥
乌爹泥
Nghĩa
1.药物名。以茶为原料制成。可敷治小儿诸疮。始制自东南亚国家,我国仿造后改名为"孩儿茶"。
Chữ Hán chứa trong
乌
爹
泥