字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乌鲗墨
乌鲗墨
Nghĩa
1.乌贼鱼分泌的液汁,其黑如墨,以之书写,逾年自消,故以喻不足为据。
Chữ Hán chứa trong
乌
鲗
墨