字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乍得湖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乍得湖
乍得湖
Nghĩa
非洲第四大湖。面积随季节变化,雨季可达 2.7万平方千米,旱季则缩至一半以下〓水味淡或微咸。产河豚、虎形鱼等。沿湖一带土地肥沃,是重要灌溉农业区。
Chữ Hán chứa trong
乍
得
湖