字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乏军兴
乏军兴
Nghĩa
1.古代违反军律的一种罪名。耽误军事行动或军用物资的征集调拨,叫"乏军兴"。官府征集物资叫"兴"。
Chữ Hán chứa trong
乏
军
兴