字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乏汽
乏汽
Nghĩa
从蒸汽机、汽轮机等排出的已经做过功的蒸汽。
Chữ Hán chứa trong
乏
汽