字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乏煤
乏煤
Nghĩa
燃烧过而没有烧透的煤。
Chữ Hán chứa trong
乏
煤