字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乏絶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乏絶
乏絶
Nghĩa
1.食用缺乏﹑断绝。多指暂时供应不继。 2.穷尽;短缺。 3.耗竭。
Chữ Hán chứa trong
乏
絶