字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乐于
乐于
Nghĩa
对于做某种事情感到快乐~助人。
Chữ Hán chứa trong
乐
于