字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乐在其中
乐在其中
Nghĩa
1.谓其中自有乐趣。语本《论语.述而》"饭疏食饮水,曲肱而枕之,乐亦在其中矣。"
Chữ Hán chứa trong
乐
在
其
中