字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乐孜孜
乐孜孜
Nghĩa
1.形容开心的样子。
Chữ Hán chứa trong
乐
孜