字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乐属
乐属
Nghĩa
1.东晋时对免除奴隶身份为佃客者的称呼。
Chữ Hán chứa trong
乐
属