字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乐探
乐探
Nghĩa
1.古代教坊司管理僧尼道俗和官妓的小吏。
Chữ Hán chứa trong
乐
探