字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乐未央 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乐未央
乐未央
Nghĩa
1."长乐未央"的略语。犹言永远欢乐,欢乐不尽『代常用的吉祥语。当时的瓦当上多饰有"长乐未央"的文字阳纹『初并以"长乐"﹑"未央"为宫殿名。
Chữ Hán chứa trong
乐
未
央