字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乐氏枣
乐氏枣
Nghĩa
1.山东省所产的一种名枣。
Chữ Hán chứa trong
乐
氏
枣