字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乐滋滋
乐滋滋
Nghĩa
(~的)形容因为满意而喜悦的样子他听得心里~的,把原来的烦恼事儿都忘了。
Chữ Hán chứa trong
乐
滋