字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乐祖
乐祖
Nghĩa
1.先师。礼乐之先贤。
Chữ Hán chứa trong
乐
祖
乐祖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台