字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乔坐衙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乔坐衙
乔坐衙
Nghĩa
1.亦作"乔作衙"。亦作"乔做衙"。 2.假装坐堂问事。谓装模作样摆架子。
Chữ Hán chứa trong
乔
坐
衙