字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乔扦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乔扦
乔扦
Nghĩa
1.农具。用细竹杆做成的三脚架。在下雨地面潮湿时,悬挂收获的庄稼。
Chữ Hán chứa trong
乔
扦