字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乔装打扮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乔装打扮
乔装打扮
Nghĩa
①改换衣装,扮得漂亮经过一番乔装打扮,看上去年轻了十岁。②也作乔装改扮”。重新装扮,使人认不出来。
Chữ Hán chứa trong
乔
装
打
扮