字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乔躯老 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乔躯老
乔躯老
Nghĩa
1.怪模怪样﹑扭捏作态。亦指装腔作势﹑怪模怪样的人。
Chữ Hán chứa trong
乔
躯
老