字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乙炔发生器 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乙炔发生器
乙炔发生器
Nghĩa
生产供气焊、气割用可燃气体乙炔的设备。利用碳化钙与水发生的化学反应来产生乙炔气体(c2h2)。
Chữ Hán chứa trong
乙
炔
发
生
器