字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乜斜
乜斜
Nghĩa
1.亦作"乜邪"。 2.眼睛眯成一条缝。 3.眯着眼睛斜视。 4.朦胧。 5.走路踉跄跌冲貌。 6.糊涂虫;痴呆。 7.萎靡;胆怯。
Chữ Hán chứa trong
乜
斜