字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九仞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九仞
九仞
Nghĩa
1.亦作"九轫"。 2.六十三尺。一说七十二尺。常用以形容极高或极深。
Chữ Hán chứa trong
九
仞