字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九儒十匄
九儒十匄
Nghĩa
1.见"九儒十丐"。
Chữ Hán chứa trong
九
儒
十
匄