字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九冥
九冥
Nghĩa
1.犹九天,高空。 2.犹九泉,地下。 3.指深渊。
Chữ Hán chứa trong
九
冥