字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九劫
九劫
Nghĩa
1.谓成佛所经历的漫长劫难。 2.指释迦成佛的现在世。相传释迦于住劫(分二十小劫)中的第九劫(即现在世)成佛。
Chữ Hán chứa trong
九
劫