字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九华 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九华
九华
Nghĩa
1.山名。在今安徽省青阳县。旧称九子山。因有九峰如莲花,故改为今名。 2.宫殿名◇赵石虎建。
Chữ Hán chứa trong
九
华