字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九华门
九华门
Nghĩa
1.汉掖庭有九华殿,后因以九华门为宫门的通称。
Chữ Hán chứa trong
九
华
门