字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九参官
九参官
Nghĩa
1.唐时三品以上的武官,一月朝参九次,故称。
Chữ Hán chứa trong
九
参
官