字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九叩礼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九叩礼
九叩礼
Nghĩa
1.连续三次一跪三叩首的礼节。清代最庄重的大礼,用于朝拜君王。
Chữ Hán chứa trong
九
叩
礼