字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九囿
九囿
Nghĩa
1.上古指组成陆地的九个大区域◇被称为九州。
Chữ Hán chứa trong
九
囿