字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九圣
九圣
Nghĩa
1.指伏羲﹑神农﹑黄帝﹑尧﹑舜﹑禹﹑文王﹑周公﹑孔子。 2.指道教崇奉的九位真人。 3.九个皇帝。
Chữ Hán chứa trong
九
圣