字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九域尘
九域尘
Nghĩa
1.九州的烟尘。喻战乱。
Chữ Hán chứa trong
九
域
尘
九域尘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台