字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九天玄女 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九天玄女
九天玄女
Nghĩa
1.道家传说中的女神,谓为黄帝之师,圣母元君弟子,曾助黄帝灭蚩尤。见《云笈七签》卷一一四。
Chữ Hán chứa trong
九
天
玄
女