字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九头狮子
九头狮子
Nghĩa
1.古代舞蹈名。 2.神话中的异兽。
Chữ Hán chứa trong
九
头
狮
子