字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九孔针
九孔针
Nghĩa
1.古代妇女七夕乞巧时所用的针。
Chữ Hán chứa trong
九
孔
针