字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九宗七祖
九宗七祖
Nghĩa
1.泛指祖宗。
Chữ Hán chứa trong
九
宗
七
祖
九宗七祖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台