字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九尾狐狸
九尾狐狸
Nghĩa
1.即九尾狐。喻狐媚多诈的人。
Chữ Hán chứa trong
九
尾
狐
狸