字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九州璜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九州璜
九州璜
Nghĩa
1.古代十二名琴之一。见宋苏轼《十二琴铭》。
Chữ Hán chứa trong
九
州
璜