字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九庙
九庙
Nghĩa
1.指帝王的宗庙。古时帝王立庙祭祀祖先,有太祖庙及三昭庙﹑三穆庙,共七庙。王莽增为祖庙五﹑亲庙四,共九庙◇历朝皆沿此制。
Chữ Hán chứa trong
九
庙
九庙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台