字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
九弦琴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九弦琴
九弦琴
Nghĩa
1.琴名。宋太宗至道元年始作.将琴七弦增之为九,名曰君﹑臣﹑文﹑武﹑礼﹑乐﹑正﹑民﹑心。见《宋史.乐志一》。
Chữ Hán chứa trong
九
弦
琴